Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá USD/VND Vietcombank hôm nay
Theo dõi giá mua, giá chuyển khoản và giá bán USD mới nhất tại Vietcombank.
USD/VND
25,680
VND
Mua tiền mặt
25,650 VND
Chuyển khoản
25,680 VND
Bán ra
26,060 VND
Biểu đồ USD/VND
Diễn biến tỷ giá USD/VND
Đang tải dữ liệu...
So sánh biến động
Tương quan biến động giữa vàng và USD
Biểu đồ thể hiện mức biến động theo thời gian thực của vàng và USD, hỗ trợ nhà đầu tư quan sát xu hướng thị trường.
Giá thực tế
Giá vàng SJL1L10 và tỷ giá USD/VND
Vàng sử dụng giá mua vào, USD sử dụng tỷ giá chuyển khoản. Hai dữ liệu được hiển thị trên trục giá riêng để dễ so sánh.
Quảng cáo
Liên hệ
Đặt banner tại vị trí tỷ giá
Phù hợp cho tài chính, du lịch, chuyển tiền, xuất nhập khẩu.
Bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Cập nhật theo đơn vị VND
| Mã | Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Chuyển khoản | Bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 17,610 VND | 17,788 VND | 18,358 VND | 03:08 21/10/2026 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 17,900 VND | 18,080 VND | 18,660 VND | 03:08 21/10/2026 |
| CHF | SWISS FRANC | 30,558 VND | 30,867 VND | 31,856 VND | 03:08 21/10/2026 |
| CNY | YUAN RENMINBI | 3,775 VND | 3,813 VND | 3,936 VND | 03:08 21/10/2026 |
| DKK | DANISH KRONE | 0 VND | 3,814 VND | 3,960 VND | 03:08 21/10/2026 |
| EUR | EURO | 28,301 VND | 28,586 VND | 29,793 VND | 03:08 21/10/2026 |
| GBP | POUND STERLING | 33,594 VND | 33,934 VND | 35,021 VND | 03:08 21/10/2026 |
| HKD | HONGKONG DOLLAR | 3,203 VND | 3,236 VND | 3,359 VND | 03:08 21/10/2026 |
| INR | INDIAN RUPEE | 0 VND | 271 VND | 283 VND | 03:08 21/10/2026 |
| JPY | YEN | 157 VND | 159 VND | 168 VND | 03:08 21/10/2026 |
| KRW | KOREAN WON | 17 VND | 19 VND | 20 VND | 03:08 21/10/2026 |
| KWD | KUWAITI DINAR | 0 VND | 83,511 VND | 87,561 VND | 03:08 21/10/2026 |
| MYR | MALAYSIAN RINGGIT | 0 VND | 6,272 VND | 6,408 VND | 03:08 21/10/2026 |
| NOK | NORWEGIAN KRONER | 0 VND | 2,699 VND | 2,813 VND | 03:08 21/10/2026 |
| RUB | RUSSIAN RUBLE | 0 VND | 298 VND | 329 VND | 03:08 21/10/2026 |
| SAR | SAUDI RIAL | 0 VND | 6,855 VND | 7,150 VND | 03:08 21/10/2026 |
| SEK | SWEDISH KRONA | 0 VND | 2,560 VND | 2,669 VND | 03:08 21/10/2026 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 19,697 VND | 19,896 VND | 20,575 VND | 03:08 21/10/2026 |
| THB | THAILAND BAHT | 679 VND | 755 VND | 787 VND | 03:08 21/10/2026 |
| USD | US DOLLAR | 25,650 VND | 25,680 VND | 26,060 VND | 03:08 21/10/2026 |