Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá USD/VND Vietcombank hôm nay
Theo dõi giá mua, giá chuyển khoản và giá bán USD mới nhất tại Vietcombank.
USD/VND
25,875
VND
Mua tiền mặt
25,845 VND
Chuyển khoản
25,875 VND
Bán ra
26,255 VND
Biểu đồ USD/VND
Diễn biến tỷ giá USD/VND
Đang tải dữ liệu...
So sánh biến động
Tương quan biến động giữa vàng và USD
Biểu đồ thể hiện mức biến động theo thời gian thực của vàng và USD, hỗ trợ nhà đầu tư quan sát xu hướng thị trường.
Giá thực tế
Giá vàng SJL1L10 và tỷ giá USD/VND
Vàng sử dụng giá mua vào, USD sử dụng tỷ giá chuyển khoản. Hai dữ liệu được hiển thị trên trục giá riêng để dễ so sánh.
Quảng cáo
Liên hệ
Đặt banner tại vị trí tỷ giá
Phù hợp cho tài chính, du lịch, chuyển tiền, xuất nhập khẩu.
Bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank
Cập nhật theo đơn vị VND
| Mã | Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Chuyển khoản | Bán ra | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 18,284 VND | 18,469 VND | 19,060 VND | 00:04 05/09/2026 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,407 VND | 18,593 VND | 19,189 VND | 00:04 05/09/2026 |
| CHF | SWISS FRANC | 31,413 VND | 31,730 VND | 32,747 VND | 00:04 05/09/2026 |
| CNY | YUAN RENMINBI | 3,786 VND | 3,824 VND | 3,946 VND | 00:04 05/09/2026 |
| DKK | DANISH KRONE | 0 VND | 3,978 VND | 4,131 VND | 00:04 05/09/2026 |
| EUR | EURO | 29,515 VND | 29,813 VND | 31,071 VND | 00:04 05/09/2026 |
| GBP | POUND STERLING | 34,356 VND | 34,703 VND | 35,814 VND | 00:04 05/09/2026 |
| HKD | HONGKONG DOLLAR | 3,230 VND | 3,263 VND | 3,388 VND | 00:04 05/09/2026 |
| INR | INDIAN RUPEE | 0 VND | 274 VND | 286 VND | 00:04 05/09/2026 |
| JPY | YEN | 161 VND | 163 VND | 172 VND | 00:04 05/09/2026 |
| KRW | KOREAN WON | 17 VND | 19 VND | 20 VND | 00:04 05/09/2026 |
| KWD | KUWAITI DINAR | 0 VND | 84,415 VND | 88,508 VND | 00:04 05/09/2026 |
| MYR | MALAYSIAN RINGGIT | 0 VND | 6,378 VND | 6,517 VND | 00:04 05/09/2026 |
| NOK | NORWEGIAN KRONER | 0 VND | 2,746 VND | 2,863 VND | 00:04 05/09/2026 |
| RUB | RUSSIAN RUBLE | 0 VND | 286 VND | 316 VND | 00:04 05/09/2026 |
| SAR | SAUDI RIAL | 0 VND | 6,902 VND | 7,199 VND | 00:04 05/09/2026 |
| SEK | SWEDISH KRONA | 0 VND | 2,675 VND | 2,788 VND | 00:04 05/09/2026 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 20,027 VND | 20,230 VND | 20,919 VND | 00:04 05/09/2026 |
| THB | THAILAND BAHT | 699 VND | 776 VND | 809 VND | 00:04 05/09/2026 |
| USD | US DOLLAR | 25,845 VND | 25,875 VND | 26,255 VND | 00:04 05/09/2026 |